條格平布

điều cách bình bố

Hán Việt: điều cách bình bố

Tổng quan

Cấu tạo: (điều) + (cách) + (bình) + (bố)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 條格平布 iáogépíngbù n. <txtl.> gingham