條格平布 điều cách bình bố Hán Việt: điều cách bình bố Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 格 (cách) + 平 (bình) + 布 (bố)Hán Việtđiều cách bình bốCấu tạo條 + 格 + 平 + 布 · điều + cách + bình + bố nghĩa thành phần: điều + cách + bình + bố Nghĩa EngCihui 條格平布 iáogépíngbù n. <txtl.> gingham