条理不清
điều lí bất thanh
Hán Việt: điều lí bất thanh
Tổng quan
脈絡、層次不分明。如:「說話如果條理不清,怎能讓人聽懂呢?」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 không mạch lạc
- Biên soạn 條理不清 iáolǐ bù qīng v.p. badly organized; unmethodical
Eng
- Cihui 條理不清 iáolǐ bù qīng v.p. badly organized; unmethodical
- Tần suất từ 條理不清 iáolǐ bù qīng v.p. badly organized; unmethodical