條理不清 điều lí bất thanh Hán Việt: điều lí bất thanh Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 理 (lí) + 不 (bất) + 清 (thanh)Hán Việtđiều lí bất thanhCấu tạo條 + 理 + 不 + 清 · điều + lí + bất + thanh nghĩa thành phần: điều + lí + bất + thanh Nghĩa EngCihui 條理不清 iáolǐ bù qīng v.p. badly organized; unmethodical