条筒数

tiáo tǒng shùđiều đồng sổ

Hán Việt: điều đồng sổ · Pinyin: tiáo tǒng shù

Tổng quan

Cấu tạo: 條 (điều) + 筒 (đồng) + 數 (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 số lượng ống sợi

Đức

  • Handedict Kannenanzahl (Textil)

Từ liên quan

Gần nghĩa

条筒