图案原稿

tú àn yuán gǎođồ án nguyên cảo

Hán Việt: đồ án nguyên cảo · Pinyin: tú àn yuán gǎo

Tổng quan

Cấu tạo: 圖 (đồ) + 案 (án) + 原 (nguyên) + 稿 (cảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bản vẽ gốc

Đức

  • Handedict Buchmalerei

Từ liên quan

Gần nghĩa

图案结构 · 图案工 · 原稿准备 · 原稿软片 · 图案印刷 · 图案设计 · 图案识别 · 图案颜色