條貫部分

tiáo guàn bù fēn điều quán bộ phân

Hán Việt: điều quán bộ phân · Pinyin: tiáo guàn bù fēn

Tổng quan

Cấu tạo: (điều) + (quán) + (bộ) + (phân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指条理贯穿,部位分明。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓条理贯穿,部位分明。