條陳利害 điều trần lợi hại Hán Việt: điều trần lợi hại Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 陳 (trần) + 利 (lợi) + 害 (hại)Hán Việtđiều trần lợi hạiCấu tạo條 + 陳 + 利 + 害 · điều + trần + lợi + hại nghĩa thành phần: điều + trần + lợi + hại Nghĩa EngCihui 條陳利害 iáochén lìhài v.o. itemize advantages and disadvantages