來之不易
lai chi bất dịch
Hán Việt: lai chi bất dịch · Pinyin: lái zhī bù yì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 来之:使之来。得到它不容易。表示财物的取得或事物的成功是不容易的。
- Tân Hoa Tự Điển 来之使之来。得到它不容易。表示财物的取得或事物的成功是不容易的。
Eng
- CC-CEDICT (idiom) hard to come by; not easily obtained
- Cihui 來之不易 áizhībùyì f.e. be hard-earned | Zhège ²jiǎng ∼. The award was hard-earned.