來件裝配 lai kiện trang phối Hán Việt: lai kiện trang phối Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 件 (kiện) + 裝 (trang) + 配 (phối)Hán Việtlai kiện trang phốiCấu tạo來 + 件 + 裝 + 配 · lai + kiện + trang + phối nghĩa thành phần: lai + kiện + trang + phối Nghĩa EngCihui 來件裝配 áijiàn zhuāngpèi v.p. assemble imported parts