來歷不明

lái lì bù míng lai lịch bất minh

Hán Việt: lai lịch bất minh · Pinyin: lái lì bù míng

Tổng quan

(thành ngữ) có nguồn gốc không rõ ràng | có lai lịch đáng ngờ

Cấu tạo: (lai) + (lịch) + (bất) + (minh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) có nguồn gốc không rõ ràng | có lai lịch đáng ngờ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 来历:由来。人或事物的来历与经过不清楚。
  • Tân Hoa Tự Điển 来历由来。人或事物的来历与经过不清楚。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) of unknown origin; of dubious background
  • Cihui (idiom) of unknown origin; of dubious background