來歷可疑

lai lịch khả nghi

Hán Việt: lai lịch khả nghi

Tổng quan

Cấu tạo: (lai) + (lịch) + (khả) + (nghi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 來歷可疑 áilì kěyí v.p. a person of shady antecedents