來去分明

lái qù fēn míng lai khứ phân minh

Hán Việt: lai khứ phân minh · Pinyin: lái qù fēn míng

Tổng quan

Cấu tạo: (lai) + (khứ) + (phân) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容手续清楚或为人在财物方面不含糊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容为人光明磊落。

Eng

  • Cihui 來去分明 áiqùfēnmíng f.e. There is no secret about one's movements.