來因 lái yīn · lai nhân Hán Việt: lai nhân · Pinyin: lái yīn Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 因 (nhân)Pinyinlái yīnHán Việtlai nhânCấu tạo來 + 因 · lai + nhân nghĩa thành phần: lai + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 前来的原因; 事情的缘由。Tân Hoa Tự Điển 1.前来的原因。 2.事情的缘由。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa原因 · 来由