來因去果 lái yīn qù guǒ · lai nhân khứ quả Hán Việt: lai nhân khứ quả · Pinyin: lái yīn qù guǒ Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 因 (nhân) + 去 (khứ) + 果 (quả)Pinyinlái yīn qù guǒHán Việtlai nhân khứ quảCấu tạo來 + 因 + 去 + 果 · lai + nhân + khứ + quả nghĩa thành phần: lai + nhân + khứ + quả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指事情的来龙去脉。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言来龙去脉。