來處不易 lái chù bù yì · lai xử bất dịch Hán Việt: lai xử bất dịch · Pinyin: lái chù bù yì Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 處 (xử) + 不 (bất) + 易 (dịch)Pinyinlái chù bù yìHán Việtlai xử bất dịchCấu tạo來 + 處 + 不 + 易 · lai + xử + bất + dịch nghĩa thành phần: lai + xử + bất + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 表示事情的成功或财物的取得,经过了艰苦努力。