來複螺紋 lái fù luó wén · lai phức loa văn Hán Việt: lai phức loa văn · Pinyin: lái fù luó wén Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 複 (phức) + 螺 (loa) + 紋 (văn)Pinyinlái fù luó wénHán Việtlai phức loa vănCấu tạo來 + 複 + 螺 + 紋 · lai + phức + loa + văn nghĩa thành phần: lai + phức + loa + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即来复线。Tân Hoa Tự Điển 1.即来复线。