來往文件 lai vãng văn kiện Hán Việt: lai vãng văn kiện Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 往 (vãng) + 文 (văn) + 件 (kiện)Hán Việtlai vãng văn kiệnCấu tạo來 + 往 + 文 + 件 · lai + vãng + văn + kiện nghĩa thành phần: lai + vãng + văn + kiện Nghĩa EngCihui 來往文件 áiwǎng wénjiàn n. documents transferred between agencies M:¹fèn