來情去意

lái qíng qù yì lai tình khứ ý

Hán Việt: lai tình khứ ý · Pinyin: lái qíng qù yì

Tổng quan

Cấu tạo: (lai) + (tình) + (khứ) + (ý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 事情的内容和原因。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.来去的情由与意向。

Eng

  • Cihui 來情去意 áiqíngqùyì f.e. mutual expression of affection