來意不善 lai ý bất thiện Hán Việt: lai ý bất thiện Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 意 (ý) + 不 (bất) + 善 (thiện)Hán Việtlai ý bất thiệnCấu tạo來 + 意 + 不 + 善 · lai + ý + bất + thiện nghĩa thành phần: lai + ý + bất + thiện Nghĩa EngCihui 來意不善 áiyìbùshàn f.e. come with evil intentions