來日無多 lái rì wú duō · lai nhật vô đa Hán Việt: lai nhật vô đa · Pinyin: lái rì wú duō Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 日 (nhật) + 無 (vô) + 多 (đa)Pinyinlái rì wú duōHán Việtlai nhật vô đaCấu tạo來 + 日 + 無 + 多 · lai + nhật + vô + đa nghĩa thành phần: lai + nhật + vô + đa Nghĩa EngCihui one's days are numbered