來樣加工 lai dạng gia công Hán Việt: lai dạng gia công Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 樣 (dạng) + 加 (gia) + 工 (công)Hán Việtlai dạng gia côngCấu tạo來 + 樣 + 加 + 工 · lai + dạng + gia + công nghĩa thành phần: lai + dạng + gia + công Nghĩa EngCihui 來樣加工 áiyàng jiāgōng v.p. process according to a customer's specimen