來樣生產 lái yàng shēng chǎn · lai dạng sanh sản Hán Việt: lai dạng sanh sản · Pinyin: lái yàng shēng chǎn Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 樣 (dạng) + 生 (sanh) + 產 (sản)Pinyinlái yàng shēng chǎnHán Việtlai dạng sanh sảnCấu tạo來 + 樣 + 生 + 產 · lai + dạng + sanh + sản nghĩa thành phần: lai + dạng + sanh + sản