來清去白 lai thanh khứ bạch Hán Việt: lai thanh khứ bạch Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 清 (thanh) + 去 (khứ) + 白 (bạch)Hán Việtlai thanh khứ bạchCấu tạo來 + 清 + 去 + 白 · lai + thanh + khứ + bạch nghĩa thành phần: lai + thanh + khứ + bạch Nghĩa EngCihui 來清去白 áiqīngqùbái f.e. One's coming and going are aboveboard.