来源批判 lái yuán pī pàn·lai nguyên phê phán Hán Việt: lai nguyên phê phán · Pinyin: lái yuán pī pàn Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 源 (nguyên) + 批 (phê) + 判 (phán)Pinyinlái yuán pī pànHán Việtlai nguyên phê phánCấu tạo來 + 源 + 批 + 判 · lai + nguyên + phê + phán nghĩa thành phần: lai + nguyên + phê + phán Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phê bình nguồnĐứcHandedict Quellenkritik Từ liên quan Gần nghĩa批判地 · 来源于 · 批判现实主义 · 批判現實主義 · 批判学派 · 批判性地 · 批判理论 · 来源请求