來自荷蘭 lái zì hé lán · lai tự hà lan Hán Việt: lai tự hà lan · Pinyin: lái zì hé lán Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 自 (tự) + 荷 (hà) + 蘭 (lan)Pinyinlái zì hé lánHán Việtlai tự hà lanCấu tạo來 + 自 + 荷 + 蘭 · lai + tự + hà + lan nghĩa thành phần: lai + tự + hà + lan