來自西方 lái zì xī fāng · lai tự tây phương Hán Việt: lai tự tây phương · Pinyin: lái zì xī fāng Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 自 (tự) + 西 (tây) + 方 (phương)Pinyinlái zì xī fāngHán Việtlai tự tây phươngCấu tạo來 + 自 + 西 + 方 · lai + tự + tây + phương nghĩa thành phần: lai + tự + tây + phương