來蹤去路

lái zōng qù lù lai tung khứ lộ

Hán Việt: lai tung khứ lộ · Pinyin: lái zōng qù lù

Tổng quan

Cấu tạo: (lai) + (tung) + (khứ) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指人的来去行踪。同“来踪去迹”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"来踪去迹"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指人的来去行踪。同来踪去迹”。