来龙结脉 lái lóng jié mài · lai long kết mạch Hán Việt: lai long kết mạch · Pinyin: lái lóng jié mài Tổng quan Cấu tạo: 来 (lai) + 龙 (long) + 结 (kết) + 脉 (mạch)Pinyinlái lóng jié màiHán Việtlai long kết mạchCấu tạo来 + 龙 + 结 + 脉 · lai + long + kết + mạch nghĩa thành phần: lai + long + kết + mạch