楊葉竄兒

yáng yè cuàn ér dương diệp thoán nhi

Hán Việt: dương diệp thoán nhi · Pinyin: yáng yè cuàn ér

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (diệp) + (thoán) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种淡水小鱼,俗称窜条鱼,因形状细长似杨柳叶,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种淡水小鱼,俗称窜条鱼,因形状细长似杨柳叶,故称。