楊妃醉舞 yáng fēi zuì wǔ · dương phi túy vũ Hán Việt: dương phi túy vũ · Pinyin: yáng fēi zuì wǔ Tổng quan Cấu tạo: 楊 (dương) + 妃 (phi) + 醉 (túy) + 舞 (vũ)Pinyinyáng fēi zuì wǔHán Việtdương phi túy vũCấu tạo楊 + 妃 + 醉 + 舞 · dương + phi + túy + vũ nghĩa thành phần: dương + phi + túy + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 菊花品种名。Tân Hoa Tự Điển 1.菊花品种名。