楊枝淨水

dương chi tịnh thủy

Hán Việt: dương chi tịnh thủy

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (chi) + (tịnh) + (thủy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 楊枝凈水 ángzhī-jìngshuǐ n. tender willow branches and clean water