楊氏模數 yáng shì mó shǔ · dương thị mô sổ Hán Việt: dương thị mô sổ · Pinyin: yáng shì mó shǔ Tổng quan Cấu tạo: 楊 (dương) + 氏 (thị) + 模 (mô) + 數 (sổ)Pinyinyáng shì mó shǔHán Việtdương thị mô sổCấu tạo楊 + 氏 + 模 + 數 · dương + thị + mô + sổ nghĩa thành phần: dương + thị + mô + sổ