楊氏模量 yáng shì mó liàng · dương thị mô lượng Hán Việt: dương thị mô lượng · Pinyin: yáng shì mó liàng Tổng quan Cấu tạo: 楊 (dương) + 氏 (thị) + 模 (mô) + 量 (lượng)Pinyinyáng shì mó liàngHán Việtdương thị mô lượngCấu tạo楊 + 氏 + 模 + 量 · dương + thị + mô + lượng nghĩa thành phần: dương + thị + mô + lượng Nghĩa EngCihui Young's modulus