楊維梅爾 yáng wéi méi ěr · dương duy mai nhĩ Hán Việt: dương duy mai nhĩ · Pinyin: yáng wéi méi ěr Tổng quan Cấu tạo: 楊 (dương) + 維 (duy) + 梅 (mai) + 爾 (nhĩ)Pinyinyáng wéi méi ěrHán Việtdương duy mai nhĩCấu tạo楊 + 維 + 梅 + 爾 · dương + duy + mai + nhĩ nghĩa thành phần: dương + duy + mai + nhĩ