杯中之物

bēi zhōng zhī wù bôi trung chi vật

Hán Việt: bôi trung chi vật · Pinyin: bēi zhōng zhī wù

Tổng quan

Cấu tạo: (bôi) + (trung) + (chi) + (vật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 酒。《喻世明言.卷五.窮馬周遭際賣䭔媼》:「日常飯食,有一頓,沒一頓,都不計較,單少不得杯中之物。」也作「杯中物」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 杯子中的东西,指酒。同“杯中物”。
  • Tân Hoa Tự Điển 杯子中的东西,指酒。同杯中物”。