杯圈之思

bēi quān zhī sī bôi quyển chi tư

Hán Việt: bôi quyển chi tư · Pinyin: bēi quān zhī sī

Tổng quan

Cấu tạo: (bôi) + (quyển) + (chi) + (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 杯圈:古代指妇女所用的杯。指思念去世的母亲。