杯圈之思 bēi quān zhī sī · bôi quyển chi tư Hán Việt: bôi quyển chi tư · Pinyin: bēi quān zhī sī Tổng quan Cấu tạo: 杯 (bôi) + 圈 (quyển) + 之 (chi) + 思 (tư)Pinyinbēi quān zhī sīHán Việtbôi quyển chi tưCấu tạo杯 + 圈 + 之 + 思 · bôi + quyển + chi + tư nghĩa thành phần: bôi + quyển + chi + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 杯圈:古代指妇女所用的杯。指思念去世的母亲。