杯弓市虎

bēi gōng shì hǔbôi cung thị hổ

Hán Việt: bôi cung thị hổ · Pinyin: bēi gōng shì hǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指捕风捉影,疑虑重重,自相惊扰。参见“杯弓蛇影”、“三人成虎”。

Cấu tạo: 杯 (bôi) + 弓 (cung) + 市 (thị) + 虎 (hổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指捕风捉影,疑虑重重,自相惊扰。参见“杯弓蛇影”、“三人成虎”。

Từ liên quan

Gần nghĩa

杯弓蛇影