杯殘炙冷

bēi cán zhì lěng bôi tàn chích lãnh

Hán Việt: bôi tàn chích lãnh · Pinyin: bēi cán zhì lěng

Tổng quan

Cấu tạo: (bôi) + (tàn) + (chích) + (lãnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 炙:烤肉。指残剩的饭菜。也指权贵施舍的东西。