杯殘炙冷 bēi cán zhì lěng · bôi tàn chích lãnh Hán Việt: bôi tàn chích lãnh · Pinyin: bēi cán zhì lěng Tổng quan Cấu tạo: 杯 (bôi) + 殘 (tàn) + 炙 (chích) + 冷 (lãnh)Pinyinbēi cán zhì lěngHán Việtbôi tàn chích lãnhCấu tạo杯 + 殘 + 炙 + 冷 · bôi + tàn + chích + lãnh nghĩa thành phần: bôi + tàn + chích + lãnh