杯水之謝 bēi shuǐ zhī xiè · bôi thủy chi tạ Hán Việt: bôi thủy chi tạ · Pinyin: bēi shuǐ zhī xiè Tổng quan Cấu tạo: 杯 (bôi) + 水 (thủy) + 之 (chi) + 謝 (tạ)Pinyinbēi shuǐ zhī xièHán Việtbôi thủy chi tạCấu tạo杯 + 水 + 之 + 謝 · bôi + thủy + chi + tạ nghĩa thành phần: bôi + thủy + chi + tạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻微薄的酬谢。