杯水之餞

bēi shuǐ zhī jiàn bôi thủy chi tiễn

Hán Việt: bôi thủy chi tiễn · Pinyin: bēi shuǐ zhī jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bôi) + (thủy) + (chi) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 饯:送别。用一杯水为人送行。旧指官吏洁身自好,廉洁奉公。