杯水輿薪

bēi shuǐ yú xīn bôi thủy dư tân

Hán Việt: bôi thủy dư tân · Pinyin: bēi shuǐ yú xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (bôi) + (thủy) + 輿 (dư) + (tân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「杯水車薪」。見「杯水車薪」條。01.宋.陸游〈謝晁運使啟〉:「方炎官熟屬之鼎來,實杯水輿薪之弗救。」