杯狀器官 bôi trạng khí quan Hán Việt: bôi trạng khí quan Tổng quan (thực vật) đài phụ; áo Cấu tạo: 杯 (bôi) + 狀 (trạng) + 器 (khí) + 官 (quan)Hán Việtbôi trạng khí quanCấu tạo杯 + 狀 + 器 + 官 · bôi + trạng + khí + quan nghĩa thành phần: bôi + trạng + khí + quan Nghĩa ViệtCihui (thực vật) đài phụ; áo