杯狀器官

bôi trạng khí quan

Hán Việt: bôi trạng khí quan

Tổng quan

(thực vật) đài phụ; áo

Cấu tạo: (bôi) + (trạng) + (khí) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật) đài phụ; áo