杯羹之讓 bēi gēng zhī ràng · bôi canh chi nhượng Hán Việt: bôi canh chi nhượng · Pinyin: bēi gēng zhī ràng Tổng quan Cấu tạo: 杯 (bôi) + 羹 (canh) + 之 (chi) + 讓 (nhượng)Pinyinbēi gēng zhī ràngHán Việtbôi canh chi nhượngCấu tạo杯 + 羹 + 之 + 讓 · bôi + canh + chi + nhượng nghĩa thành phần: bôi + canh + chi + nhượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指受人挟持,惹人讥诮。