杯茗之敬

bēi míng zhī jìng bôi mính chi kính

Hán Việt: bôi mính chi kính · Pinyin: bēi míng zhī jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (bôi) + (mính) + (chi) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 请人饮宴的谦辞。