杯蛇市虎

bôi xà thị hổ

Hán Việt: bôi xà thị hổ

Tổng quan

Cấu tạo: (bôi) + (xà) + (thị) + (hổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 杯蛇市虎 ēishéshìhǔ id. be extremely suspicious