杯觥交雜

bēi gōng jiāo zá bôi quang giao tạp

Hán Việt: bôi quang giao tạp · Pinyin: bēi gōng jiāo zá

Tổng quan

Cấu tạo: (bôi) + (quang) + (giao) + (tạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 觥:酒器;交:交织。形容酒宴中相互频频举杯畅饮的热烈气氛。