杯酒之歌 bôi tửu chi ca Hán Việt: bôi tửu chi ca Tổng quan Cấu tạo: 杯 (bôi) + 酒 (tửu) + 之 (chi) + 歌 (ca)Hán Việtbôi tửu chi caCấu tạo杯 + 酒 + 之 + 歌 · bôi + tửu + chi + ca nghĩa thành phần: bôi + tửu + chi + ca Nghĩa EngCihui 杯酒之歌 ēijiǔzhīgē n. the pleasure of a banquet