傑克遜縣 jié kè xùn xiàn · kiệt khắc tốn huyền Hán Việt: kiệt khắc tốn huyền · Pinyin: jié kè xùn xiàn Tổng quan Cấu tạo: 傑 (kiệt) + 克 (khắc) + 遜 (tốn) + 縣 (huyền)Pinyinjié kè xùn xiànHán Việtkiệt khắc tốn huyềnCấu tạo傑 + 克 + 遜 + 縣 · kiệt + khắc + tốn + huyền nghĩa thành phần: kiệt + khắc + tốn + huyền