杰克逊县

jié kè xùn xiànkiệt khắc tốn huyền

Hán Việt: kiệt khắc tốn huyền · Pinyin: jié kè xùn xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: 傑 (kiệt) + 克 (khắc) + 遜 (tốn) + 縣 (huyền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Quận Jackson

Đức

  • Handedict Jackson County (Name verschiedener Counties in den USA) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

杰克·伦敦 · 杰克森 · 杰克逊 · 杰克遜 · 杰克遜維爾 · 杰克孙维 · 杰克基尔比 · 杰克特鲁特