杰利蝾螈

jié lì róng yuánkiệt lợi vinh nguyên

Hán Việt: kiệt lợi vinh nguyên · Pinyin: jié lì róng yuán

Tổng quan

phân chia khu vực bầu cử có lợi (từ mượn)

Cấu tạo: 傑 (kiệt) + 利 (lợi) + 蠑 (vinh) + 螈 (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Chia khu bầu cử

Eng

  • Cihui (loanword) gerrymander

Từ liên quan

Gần nghĩa

蝾螈毒素